半窄的 bán trách đích Hán Việt: bán trách đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 窄 (trách) + 的 (đích)Hán Việtbán trách đíchCấu tạo半 + 窄 + 的 · bán + trách + đích nghĩa thành phần: bán + trách + đích Nghĩa EngCihui 半窄的 ànzhǎi de attr. <lg.> half-narrow