半答兒 bàn dá ér · bán đáp nhi Hán Việt: bán đáp nhi · Pinyin: bàn dá ér Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 答 (đáp) + 兒 (nhi)Pinyinbàn dá érHán Việtbán đáp nhiCấu tạo半 + 答 + 兒 · bán + đáp + nhi nghĩa thành phần: bán + đáp + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 半处。表示很小的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.半处。表示很小的地方。