半絲半縷 bàn sī bàn lǜ · bán ti bán lũ Hán Việt: bán ti bán lũ · Pinyin: bàn sī bàn lǜ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 絲 (ti) + 半 (bán) + 縷 (lũ)Pinyinbàn sī bàn lǜHán Việtbán ti bán lũCấu tạo半 + 絲 + 半 + 縷 · bán + ti + bán + lũ nghĩa thành phần: bán + ti + bán + lũ