半絲綢 bàn sī chóu · bán ti trù Hán Việt: bán ti trù · Pinyin: bàn sī chóu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 絲 (ti) + 綢 (trù)Pinyinbàn sī chóuHán Việtbán ti trùCấu tạo半 + 絲 + 綢 · bán + ti + trù nghĩa thành phần: bán + ti + trù