半經驗 bán kinh nghiệm Hán Việt: bán kinh nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 經 (kinh) + 驗 (nghiệm)Hán Việtbán kinh nghiệmCấu tạo半 + 經 + 驗 · bán + kinh + nghiệm nghĩa thành phần: bán + kinh + nghiệm Nghĩa EngCihui semiempirical