半罐水

bán quán thủy

Hán Việt: bán quán thủy

Tổng quan

người học đòi; người làm ăn tài tử (không nghiêm túc)。比喻半通不通而又自以為了不起的人。

Cấu tạo: (bán) + (quán) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người học đòi; người làm ăn tài tử (không nghiêm túc)。比喻半通不通而又自以為了不起的人。