半網關 bán võng quan Hán Việt: bán võng quan Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 網 (võng) + 關 (quan)Hán Việtbán võng quanCấu tạo半 + 網 + 關 · bán + võng + quan nghĩa thành phần: bán + võng + quan Nghĩa EngCihui half-gateway