半翻髻 bàn fān jì · bán phiên kế Hán Việt: bán phiên kế · Pinyin: bàn fān jì Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 翻 (phiên) + 髻 (kế)Pinyinbàn fān jìHán Việtbán phiên kếCấu tạo半 + 翻 + 髻 · bán + phiên + kế nghĩa thành phần: bán + phiên + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代的女子发式。发髻高耸而顶部向一边斜翻。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代的女子发式。发髻高耸而顶部向一边斜翻。