半老頭 bàn lǎo tóu · bán lão đầu Hán Việt: bán lão đầu · Pinyin: bàn lǎo tóu Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 老 (lão) + 頭 (đầu)Pinyinbàn lǎo tóuHán Việtbán lão đầuCấu tạo半 + 老 + 頭 · bán + lão + đầu nghĩa thành phần: bán + lão + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不十分老的男子。Tân Hoa Tự Điển 1.不十分老的男子。