半耕半讀 bán canh bán độc Hán Việt: bán canh bán độc Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 耕 (canh) + 半 (bán) + 讀 (độc)Hán Việtbán canh bán độcCấu tạo半 + 耕 + 半 + 讀 · bán + canh + bán + độc nghĩa thành phần: bán + canh + bán + độc Nghĩa EngCihui 半耕半讀 àngēngbàndú f.e. part farm work, part study