半肢畸胎 bán chi ki thai Hán Việt: bán chi ki thai Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 肢 (chi) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtbán chi ki thaiCấu tạo半 + 肢 + 畸 + 胎 · bán + chi + ki + thai nghĩa thành phần: bán + chi + ki + thai Nghĩa EngCihui hemimelus