半脫位 bán thoát vị Hán Việt: bán thoát vị Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 脫 (thoát) + 位 (vị)Hán Việtbán thoát vịCấu tạo半 + 脫 + 位 · bán + thoát + vị nghĩa thành phần: bán + thoát + vị Nghĩa EngCihui semiluxation