半自動
bán tự động
Hán Việt: bán tự động · Pinyin: bàn zì dòng
Tổng quan
bán tự động
Nghĩa
Việt
- Cihui bán tự động
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一部分動作由人力完成,不完全靠機器自主操作的方式。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 部分不靠人工而由机器装置操作的。
Eng
- CC-CEDICT semiautomatic
- Cihui semiautomatic
ja
- JMdict semi-automatic