半自形 bán tự hình Hán Việt: bán tự hình Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 自 (tự) + 形 (hình)Hán Việtbán tự hìnhCấu tạo半 + 自 + 形 · bán + tự + hình nghĩa thành phần: bán + tự + hình Nghĩa EngCihui subhedral