半裸體

bàn luǒ tǐ bán lỏa thể

Hán Việt: bán lỏa thể · Pinyin: bàn luǒ tǐ

Tổng quan

bán khỏa thân

Cấu tạo: (bán) + (lỏa) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán khỏa thân

Eng

  • CC-CEDICT half-naked
  • Cihui half-naked

ja

  • JMdict seminude|half-naked