半規管

bàn guī guǎn bán quy quản

Hán Việt: bán quy quản · Pinyin: bàn guī guǎn

Tổng quan

(giải phẫu) ống bán nguyệt ống bán quy; vành bán khuyên (bộ phận của tai trong)。內耳的一部分,由三個半圓形的管子構成,管內有淋巴液。有維持身體平衡狀態的作用。

Cấu tạo: (bán) + (quy) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) ống bán nguyệt ống bán quy; vành bán khuyên (bộ phận của tai trong)。內耳的一部分,由三個半圓形的管子構成,管內有淋巴液。有維持身體平衡狀態的作用。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於哺乳動物的內耳,為三枚半環狀的管道結構,彼此互相垂直,是維持身體平衡的感受器。也稱為「三半規管」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内耳的一部分,由三个半圆形的管子构成,管内有淋巴液。有维持身体平衡状态的作用。

Eng

  • CC-CEDICT (anatomy) semicircular canal
  • Cihui (anatomy) semicircular canal

ja

  • JMdict semicircular canal (of the inner ear)