半視場 bán thị tràng Hán Việt: bán thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 視 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtbán thị tràngCấu tạo半 + 視 + 場 · bán + thị + tràng nghĩa thành phần: bán + thị + tràng Nghĩa EngCihui semifield