半語子

bán ngữ tử

Hán Việt: bán ngữ tử

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (ngữ) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)說話不乾脆,半吞半吐的人。(2)說了一半的話。

Eng

  • Cihui 半語子 ànyǔzi n. dysphasic