半變量 bán biến lượng Hán Việt: bán biến lượng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 變 (biến) + 量 (lượng)Hán Việtbán biến lượngCấu tạo半 + 變 + 量 · bán + biến + lượng nghĩa thành phần: bán + biến + lượng Nghĩa EngCihui hemivariate