半語子 bán ngữ tử Hán Việt: bán ngữ tử Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 語 (ngữ) + 子 (tử)Hán Việtbán ngữ tửCấu tạo半 + 語 + 子 · bán + ngữ + tử nghĩa thành phần: bán + ngữ + tử Nghĩa EngCihui 半語子 ànyǔzi n. dysphasic