半諧音

bàn xié yīn bán hài âm

Hán Việt: bán hài âm · Pinyin: bàn xié yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (hài) + (âm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 半諧音 ànxiéyīn n. <lg.> assonance

ja

  • JMdict assonance