半路徑 bán lộ kính Hán Việt: bán lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việtbán lộ kínhCấu tạo半 + 路 + 徑 · bán + lộ + kính nghĩa thành phần: bán + lộ + kính Nghĩa EngCihui semipath