半身線 bàn shēn xiàn · bán thân tuyến Hán Việt: bán thân tuyến · Pinyin: bàn shēn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 身 (thân) + 線 (tuyến)Pinyinbàn shēn xiànHán Việtbán thân tuyếnCấu tạo半 + 身 + 線 · bán + thân + tuyến nghĩa thành phần: bán + thân + tuyến