半輪生的 bán luân sanh đích Hán Việt: bán luân sanh đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 輪 (luân) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtbán luân sanh đíchCấu tạo半 + 輪 + 生 + 的 · bán + luân + sanh + đích nghĩa thành phần: bán + luân + sanh + đích Nghĩa EngCihui hemicyclic