半軸瓦 bán trục ngõa Hán Việt: bán trục ngõa Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 軸 (trục) + 瓦 (ngõa)Hán Việtbán trục ngõaCấu tạo半 + 軸 + 瓦 · bán + trục + ngõa nghĩa thành phần: bán + trục + ngõa Nghĩa EngCihui halfliner