半邊兒 bán biên nhi Hán Việt: bán biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtbán biên nhiCấu tạo半 + 邊 + 兒 · bán + biên + nhi nghĩa thành phần: bán + biên + nhi Nghĩa EngCihui 半邊兒 ànbiānr ►See bànbiān