半邊天

bàn biān tiān bán biên thiên

Hán Việt: bán biên thiên · Pinyin: bàn biān tiān

Tổng quan

một nửa bầu trời | phụ nữ trong xã hội mới | giới phụ nữ

Cấu tạo: (bán) + (biên) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một nửa bầu trời | phụ nữ trong xã hội mới | giới phụ nữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一半的天空。形容廣大的領域。如:「紅透半邊天」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天空的一部分晚霞映红了~; 比喻新社会妇女的巨大力量能顶半边天,也用来指新社会的妇女。
  • Tân Hoa Tự Điển ①天空的一部分晚霞映红了~。②比喻新社会妇女的巨大力量能顶半边天,也用来指新社会的妇女。

Eng

  • CC-CEDICT half the sky|women of the new society|womenfolk
  • Cihui half the sky; women of the new society; womenfolk