半進位 bán tiến vị Hán Việt: bán tiến vị Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 進 (tiến) + 位 (vị)Hán Việtbán tiến vịCấu tạo半 + 進 + 位 · bán + tiến + vị nghĩa thành phần: bán + tiến + vị Nghĩa EngCihui half-carry