半遮罗

bán già la

Hán Việt: bán già la

Tổng quan

bán già la (天名)pañjala,譯曰籠。見慧琳音義二十六,㘝(人名)長者名。譯曰籠或獄。卵生之人也。見慧琳音義二十六。☸

Cấu tạo: (bán) + (già) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán già la (天名)pañjala,譯曰籠。見慧琳音義二十六,㘝(人名)長者名。譯曰籠或獄。卵生之人也。見慧琳音義二十六。☸