半邊戶 bán biên hộ Hán Việt: bán biên hộ Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 邊 (biên) + 戶 (hộ)Hán Việtbán biên hộCấu tạo半 + 邊 + 戶 · bán + biên + hộ nghĩa thành phần: bán + biên + hộ Nghĩa EngCihui 半邊戶 ànbiānhù n. household with only one member formally holding a job