半閉的 bán bế đích Hán Việt: bán bế đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 閉 (bế) + 的 (đích)Hán Việtbán bế đíchCấu tạo半 + 閉 + 的 · bán + bế + đích nghĩa thành phần: bán + bế + đích Nghĩa EngCihui 半閉的 ànbì de* attr. <lg.> half closed