半間半界

bàn gān bàn gà bán gian bán giới

Hán Việt: bán gian bán giới · Pinyin: bàn gān bàn gà

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (gian) + (bán) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①不彻底,不深透。②不明确。③犹言不上不下。④谓平庸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"半间不界"。