半離的 bán li đích Hán Việt: bán li đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 離 (li) + 的 (đích)Hán Việtbán li đíchCấu tạo半 + 離 + 的 · bán + li + đích nghĩa thành phần: bán + li + đích Nghĩa EngCihui semidetached