半面體 bán diện thể Hán Việt: bán diện thể Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 面 (diện) + 體 (thể)Hán Việtbán diện thểCấu tạo半 + 面 + 體 · bán + diện + thể nghĩa thành phần: bán + diện + thể Nghĩa EngCihui hemihedry