半面像 bán diện tượng Hán Việt: bán diện tượng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 面 (diện) + 像 (tượng)Hán Việtbán diện tượngCấu tạo半 + 面 + 像 · bán + diện + tượng nghĩa thành phần: bán + diện + tượng Nghĩa EngCihui 半面像 ànmiànxiàng n. profile M:¹⁰fú/⁴zuò