半面妝 bàn miàn zhuāng · bán diện trang Hán Việt: bán diện trang · Pinyin: bàn miàn zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 面 (diện) + 妝 (trang)Pinyinbàn miàn zhuāngHán Việtbán diện trangCấu tạo半 + 面 + 妝 · bán + diện + trang nghĩa thành phần: bán + diện + trang