半音階

bàn yīn jiē bán âm giai

Hán Việt: bán âm giai · Pinyin: bàn yīn jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bán) + (âm) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 八度音階中,由主音到主音之間,含有十二個半音,完全由半音組成的音階,稱為「半音階」。

Eng

  • Cihui 半音階 ànyīnjiē n. <mus.> chromatic scale

ja

  • JMdict chromatic scale