半高的 bán cao đích Hán Việt: bán cao đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 高 (cao) + 的 (đích)Hán Việtbán cao đíchCấu tạo半 + 高 + 的 · bán + cao + đích nghĩa thành phần: bán + cao + đích Nghĩa EngCihui 半高的 àngāo de attr. <lg.> half-high