半鼻的 bán tị đích Hán Việt: bán tị đích Tổng quan Cấu tạo: 半 (bán) + 鼻 (tị) + 的 (đích)Hán Việtbán tị đíchCấu tạo半 + 鼻 + 的 · bán + tị + đích nghĩa thành phần: bán + tị + đích Nghĩa EngCihui 半鼻的 ànbí de attr. <lg.> nasalized