半齒音
bán xỉ âm
Hán Việt: bán xỉ âm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舌齒或舌與前齶部位的鼻音,今多已演化為濁擦音,日母字即屬之。
Eng
- Cihui 半齒音 ànchǐyīn n. <lg.> 1. palatal nasal 2. palato-nasal initial 3. semi-dental sound
Hán Việt: bán xỉ âm