卍字巾 wàn zì jīn · vạn tự cân Hán Việt: vạn tự cân · Pinyin: wàn zì jīn Tổng quan Cấu tạo: 卍 (vạn) + 字 (tự) + 巾 (cân)Pinyinwàn zì jīnHán Việtvạn tự cânCấu tạo卍 + 字 + 巾 · vạn + tự + cân nghĩa thành phần: vạn + tự + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形如"卍"字的头巾。明制为教坊乐工所戴。Tân Hoa Tự Điển 1.形如"卍"字的头巾。明制为教坊乐工所戴。