华丽的色彩

hoa lệ đích sắc thải

Hán Việt: hoa lệ đích sắc thải

Tổng quan

phim màu, (nghĩa bóng) màu sắc sặc sỡ; sự hào nhoáng nhân tạo

Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 的 (đích) + 色 (sắc) + 彩 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 màu sắc rực rỡ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Technicolor

Từ liên quan

Gần nghĩa

华丽的词藻 · 华丽词藻地 · 华丽词藻的 · 色彩鲜明的 · 华丽堂皇 · 色彩增加 · 色彩强烈 · 色彩缤纷