华丽词藻地 hoa lệ từ tảo địa Hán Việt: hoa lệ từ tảo địa Tổng quan xem euphuism Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 詞 (từ) + 藻 (tảo) + 地 (địa)Hán Việthoa lệ từ tảo địaTừ loạitrạngCấu tạo華 + 麗 + 詞 + 藻 + 地 · hoa + lệ + từ + tảo + địa nghĩa thành phần: hoa + lệ + từ + tảo + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoa mỹMainlandKaggle Zh-Vi euphuistically Từ liên quan Gần nghĩa华丽的色彩 · 华丽的词藻 · 华丽词藻的 · 华丽堂皇 · 华丽的装饰 · 华丽而庸俗 · 华丽转身