華麗詞藻地 hoa lệ từ tảo địa Hán Việt: hoa lệ từ tảo địa Tổng quan xem euphuism Cấu tạo: 華 (hoa) + 麗 (lệ) + 詞 (từ) + 藻 (tảo) + 地 (địa)Hán Việthoa lệ từ tảo địaCấu tạo華 + 麗 + 詞 + 藻 + 地 · hoa + lệ + từ + tảo + địa nghĩa thành phần: hoa + lệ + từ + tảo + địa Nghĩa ViệtCihui xem euphuism