华侨银行

huá qiáo yín hánghoa kiều ngân hành

Hán Việt: hoa kiều ngân hành · Pinyin: huá qiáo yín háng

Tổng quan

Cấu tạo: 華 (hoa) + 僑 (kiều) + 銀 (ngân) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngân hàng Hoa Kiều

Đức

  • Handedict OCBC-Banking (Oversea-Chinese Banking) (Org, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

华侨大学 · 银行业务 · 银行业者 · 银行信贷 · 银行假日 · 银行存折 · 银行帐户 · 银行汇票