華僑銀行 huá qiáo yín háng · hoa kiều ngân hành Hán Việt: hoa kiều ngân hành · Pinyin: huá qiáo yín háng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 僑 (kiều) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinhuá qiáo yín hángHán Việthoa kiều ngân hànhCấu tạo華 + 僑 + 銀 + 行 · hoa + kiều + ngân + hành nghĩa thành phần: hoa + kiều + ngân + hành