華信航空 huá xìn háng kōng · hoa tín hàng không Hán Việt: hoa tín hàng không · Pinyin: huá xìn háng kōng Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 信 (tín) + 航 (hàng) + 空 (không)Pinyinhuá xìn háng kōngHán Việthoa tín hàng khôngCấu tạo華 + 信 + 航 + 空 · hoa + tín + hàng + không nghĩa thành phần: hoa + tín + hàng + không