華利血平 hoa lợi huyết bình Hán Việt: hoa lợi huyết bình Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 利 (lợi) + 血 (huyết) + 平 (bình)Hán Việthoa lợi huyết bìnhCấu tạo華 + 利 + 血 + 平 · hoa + lợi + huyết + bình nghĩa thành phần: hoa + lợi + huyết + bình Nghĩa EngCihui sinoreserpine