华国锋

huà guó fēnghoa quốc phong

Hán Việt: hoa quốc phong · Pinyin: huà guó fēng

Tổng quan

Hoa Quốc Phong (1921-2008), Chủ tịch ĐCSTQ 1976-1981

Cấu tạo: 華 (hoa) + 國 (quốc) + 鋒 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoa Quốc Phong
  • Tần suất từ Hoa Quốc Phong

Eng

  • Cihui Hua Guofeng (1921-2008), CCP Chairman 1976-1981
  • Tần suất từ Hua Guofeng (1921-2008), CCP Chairman 1976-1981

Đức

  • Handedict Hua Guofeng (Eig, Pers, ca. 1921 - 2008)

Từ liên quan

Gần nghĩa

华国 · 華國