華夏古陸 hoa hạ cổ lục Hán Việt: hoa hạ cổ lục Tổng quan Cấu tạo: 華 (hoa) + 夏 (hạ) + 古 (cổ) + 陸 (lục)Hán Việthoa hạ cổ lụcCấu tạo華 + 夏 + 古 + 陸 · hoa + hạ + cổ + lục nghĩa thành phần: hoa + hạ + cổ + lục Nghĩa EngCihui Cathaysia