華夫餅乾

hoa phu bính kiền

Hán Việt: hoa phu bính kiền

Tổng quan

bánh quế, chuyện gẫu; chuyện liến thoắng, nói chuyện gẫu; nói chuyện liến thoắng

Cấu tạo: (hoa) + (phu) + (bính) + (kiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bánh quế, chuyện gẫu; chuyện liến thoắng, nói chuyện gẫu; nói chuyện liến thoắng