華實相稱

huá shí xiāng chèn hoa thật tương xưng

Hán Việt: hoa thật tương xưng · Pinyin: huá shí xiāng chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoa) + (thật) + (tương) + (xưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻外表与实质相当。